mài miệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chăm chú, say mê, tập trung cao độ vào một công việc nào đó đến mức quên cả thời gian và xung quanh: "Mài miệt" diễn tả trạng thái hoàn toàn đắm mình, dồn hết tâm trí và công sức vào một hoạt động, thường là lao động hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy mài miệt bên bàn làm việc suốt đêm để hoàn thành dự án. (Anh ấy chăm chú bên bàn làm việc suốt đêm để hoàn thành dự án.)
- Cô sinh viên ấy luôn mài miệt đọc sách trong thư viện. (Cô sinh viên ấy luôn say mê đọc sách trong thư viện.)
- Người nghệ nhân mài miệt khắc từng chi tiết nhỏ trên tác phẩm. (Người nghệ nhân tập trung cao độ khắc từng chi tiết nhỏ trên tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mài miệt với công việc": dành toàn bộ sự tập trung và thời gian cho công việc.
- Ông ấy mài miệt với công việc nghiên cứu suốt mấy chục năm. (Ông ấy dành toàn bộ sự tập trung cho công việc nghiên cứu suốt mấy chục năm.)
"Sự mài miệt" (danh từ hóa): chỉ trạng thái hoặc phẩm chất chăm chú, say mê.
- Sự mài miệt của anh ấy trong học tập thật đáng ngưỡng mộ. (Sự chăm chú của anh ấy trong học tập thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Miệt mài (tính từ): đây là từ đồng nghĩa và có cách dùng tương tự "mài miệt". Đây là một biến thể phổ biến.
- Các thợ thủ công làm việc miệt mài. (Các thợ thủ công làm việc chăm chú, say mê.)
Từ đồng nghĩa
- Chăm chú: tập trung cao độ vào một việc gì đó.
- Say mê: có hứng thú và dành nhiều tâm sức cho một việc.
- Tập trung: dồn sự chú ý vào một điểm.
- Cần mẫn: chăm chỉ, siêng năng một cách kiên trì.
Từ trái nghĩa
- Lơ đãng: không tập trung, để tâm trí ở nơi khác.
- Qua loa: làm việc một cách chiếu lệ, không kỹ lưỡng.
- Chểnh mảng: không chú tâm, không chăm chỉ đến công việc được giao.
Lưu ý sử dụng
- "Mài miệt" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn là trong giao tiếp thông thường hằng ngày.
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi sự chuyên tâm và nỗ lực của một người.
- Nh. Miệt mài.